胃腎炎 vị thận viêm Hán Việt: vị thận viêm Tổng quan Cấu tạo: 胃 (vị) + 腎 (thận) + 炎 (viêm)Hán Việtvị thận viêmCấu tạo胃 + 腎 + 炎 · vị + thận + viêm nghĩa thành phần: vị + thận + viêm