胃透照鏡 vị thấu chiếu kính Hán Việt: vị thấu chiếu kính Tổng quan Cấu tạo: 胃 (vị) + 透 (thấu) + 照 (chiếu) + 鏡 (kính)Hán Việtvị thấu chiếu kínhCấu tạo胃 + 透 + 照 + 鏡 · vị + thấu + chiếu + kính nghĩa thành phần: vị + thấu + chiếu + kính