胃鏡檢查

wèi jìng jiǎn chá vị kính kiểm tra

Hán Việt: vị kính kiểm tra · Pinyin: wèi jìng jiǎn chá

Tổng quan

Cấu tạo: (vị) + (kính) + (kiểm) + (tra)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將內視鏡經由食道放入胃內,藉以檢視胃部病變的檢查。