胃長寧 vị trường ninh Hán Việt: vị trường ninh Tổng quan Cấu tạo: 胃 (vị) + 長 (trường) + 寧 (ninh)Hán Việtvị trường ninhCấu tạo胃 + 長 + 寧 · vị + trường + ninh nghĩa thành phần: vị + trường + ninh