胃骨片 vị cốt phiến Hán Việt: vị cốt phiến Tổng quan Cấu tạo: 胃 (vị) + 骨 (cốt) + 片 (phiến)Hán Việtvị cốt phiếnCấu tạo胃 + 骨 + 片 · vị + cốt + phiến nghĩa thành phần: vị + cốt + phiến