膽兒小 đảm nhi tiểu Hán Việt: đảm nhi tiểu Tổng quan Cấu tạo: 膽 (đảm) + 兒 (nhi) + 小 (tiểu)Hán Việtđảm nhi tiểuCấu tạo膽 + 兒 + 小 · đảm + nhi + tiểu nghĩa thành phần: đảm + nhi + tiểu Nghĩa EngCihui 膽兒小 ǎnrxiǎo ►See dǎnxiǎo