胆大的 đảm đại đích Hán Việt: đảm đại đích Tổng quan gan góc, dũng cảm xem gut Cấu tạo: 膽 (đảm) + 大 (đại) + 的 (đích)Hán Việtđảm đại đíchTừ loạitínhCấu tạo膽 + 大 + 的 · đảm + đại + đích nghĩa thành phần: đảm + đại + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 gan dạ Từ liên quan Gần nghĩa胆大心细 · 胆大妄为 · 胆大包天 · 大的 · 胆大 · 胆大无敌 · 膽大心細 · 胆大心小