膽影酸 đảm ảnh toan Hán Việt: đảm ảnh toan Tổng quan Cấu tạo: 膽 (đảm) + 影 (ảnh) + 酸 (toan)Hán Việtđảm ảnh toanCấu tạo膽 + 影 + 酸 · đảm + ảnh + toan nghĩa thành phần: đảm + ảnh + toan