胆怯者
đảm khiếp giả
Hán Việt: đảm khiếp giả · Pinyin: dǎn qiè zhě
Tổng quan
(thơ ca) hèn nhát, phản bội, (thơ ca) kẻ hèn nhát, kẻ phản bội
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 kẻ hèn nhát
- Google Alex v6 người nhát gan
Đức
- Handedict Angsthase
Hán Việt: đảm khiếp giả · Pinyin: dǎn qiè zhě
(thơ ca) hèn nhát, phản bội, (thơ ca) kẻ hèn nhát, kẻ phản bội