膽液質 đảm dịch chất Hán Việt: đảm dịch chất Tổng quan Cấu tạo: 膽 (đảm) + 液 (dịch) + 質 (chất)Hán Việtđảm dịch chấtCấu tạo膽 + 液 + 質 · đảm + dịch + chất nghĩa thành phần: đảm + dịch + chất Nghĩa EngCihui 膽液質 ǎnyèzhì n. choleric temperament