膽瓶蕉

dǎn píng jiāo đảm bình tiêu

Hán Việt: đảm bình tiêu · Pinyin: dǎn píng jiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (đảm) + (bình) + (tiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美人蕉的一种。根出土处特肥如胆瓶﹐因称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.美人蕉的一种。根出土处特肥如胆瓶﹐因称。