膽管瘤 đảm quản lựu Hán Việt: đảm quản lựu Tổng quan Cấu tạo: 膽 (đảm) + 管 (quản) + 瘤 (lựu)Hán Việtđảm quản lựuCấu tạo膽 + 管 + 瘤 · đảm + quản + lựu nghĩa thành phần: đảm + quản + lựu