膽結石
đảm kết thạch
Hán Việt: đảm kết thạch · Pinyin: dǎn jié shí
Tổng quan
sỏi mật
Nghĩa
Việt
- Cihui sỏi mật
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 病名。因膽汁成分不正常,使鈣質、膽固醇或膽紅素等物質沉澱在膽囊或膽管,其質如石,故稱為「膽結石」。
Eng
- CC-CEDICT gallstone
- Cihui gallstone