膽綠蛋白 đảm lục đản bạch Hán Việt: đảm lục đản bạch Tổng quan Cấu tạo: 膽 (đảm) + 綠 (lục) + 蛋 (đản) + 白 (bạch)Hán Việtđảm lục đản bạchCấu tạo膽 + 綠 + 蛋 + 白 · đảm + lục + đản + bạch nghĩa thành phần: đảm + lục + đản + bạch