膽脂瘤 đảm chi lựu Hán Việt: đảm chi lựu Tổng quan Cấu tạo: 膽 (đảm) + 脂 (chi) + 瘤 (lựu)Hán Việtđảm chi lựuCấu tạo膽 + 脂 + 瘤 · đảm + chi + lựu nghĩa thành phần: đảm + chi + lựu