背上使 bối thượng sử Hán Việt: bối thượng sử Tổng quan bội thượng sử (術語)見疎迷惑條。☸ Cấu tạo: 背 (bối) + 上 (thượng) + 使 (sử)Hán Việtbối thượng sửCấu tạo背 + 上 + 使 · bối + thượng + sử nghĩa thành phần: bối + thượng + sử Nghĩa ViệtCihui bội thượng sử (術語)見疎迷惑條。☸