背上使

bối thượng sử

Hán Việt: bối thượng sử

Tổng quan

bội thượng sử (術語)見疎迷惑條。☸

Cấu tạo: (bối) + (thượng) + 使 (sử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bội thượng sử (術語)見疎迷惑條。☸