背亮兒 bối lượng nhi Hán Việt: bối lượng nhi Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 亮 (lượng) + 兒 (nhi)Hán Việtbối lượng nhiCấu tạo背 + 亮 + 兒 · bối + lượng + nhi nghĩa thành phần: bối + lượng + nhi Nghĩa EngCihui 背亮兒 èiliàngr v.o. be in the shadow