揹人非議 Tổng quan Cấu tạo: 揹 + 人 (nhân) + 非 (phi) + 議 (nghị)Cấu tạo揹 + 人 + 非 + 議 Nghĩa EngCihui 背人非議 èirénfēiyì f.e. speak ill of people behind their backs