背側的
bối trắc đích
Hán Việt: bối trắc đích
Tổng quan
(giải phẫu) (thuộc) lưng; ở lưng, ở mặt lưng, hình sống lưng
Nghĩa
Việt
- Cihui (giải phẫu) (thuộc) lưng; ở lưng, ở mặt lưng, hình sống lưng
Hán Việt: bối trắc đích
(giải phẫu) (thuộc) lưng; ở lưng, ở mặt lưng, hình sống lưng