背信地

bối tín địa

Hán Việt: bối tín địa

Tổng quan

phản bội, lừa dối; không trung thành

Cấu tạo: (bối) + (tín) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phản bội, lừa dối; không trung thành