背內骨 bối nội cốt Hán Việt: bối nội cốt Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 內 (nội) + 骨 (cốt)Hán Việtbối nội cốtCấu tạo背 + 內 + 骨 · bối + nội + cốt nghĩa thành phần: bối + nội + cốt