背公營私 bèi gōng yíng sī · bối công doanh tư Hán Việt: bối công doanh tư · Pinyin: bèi gōng yíng sī Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 公 (công) + 營 (doanh) + 私 (tư)Pinyinbèi gōng yíng sīHán Việtbối công doanh tưCấu tạo背 + 公 + 營 + 私 · bối + công + doanh + tư nghĩa thành phần: bối + công + doanh + tư