背出來 bối xuất lai Hán Việt: bối xuất lai Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 出 (xuất) + 來 (lai)Hán Việtbối xuất laiCấu tạo背 + 出 + 來 · bối + xuất + lai nghĩa thành phần: bối + xuất + lai Nghĩa EngCihui 背出來 èi chūlai r.v. recite from memory