背叛地

bối bạn địa

Hán Việt: bối bạn địa

Tổng quan

gây phẫn nộ; gây ra sự ghê tởm, gây ra sự kinh sợ, xấu, khó chịu; kinh tởm

Cấu tạo: (bối) + (bạn) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gây phẫn nộ; gây ra sự ghê tởm, gây ra sự kinh sợ, xấu, khó chịu; kinh tởm