背口之言 bối khẩu chi ngôn Hán Việt: bối khẩu chi ngôn Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 口 (khẩu) + 之 (chi) + 言 (ngôn)Hán Việtbối khẩu chi ngônCấu tạo背 + 口 + 之 + 言 · bối + khẩu + chi + ngôn nghĩa thành phần: bối + khẩu + chi + ngôn Nghĩa EngCihui 背口之言 èikǒuzhīyán n. talk behind one's back