背囊客 bèi náng kè · bối nang khách Hán Việt: bối nang khách · Pinyin: bèi náng kè Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 囊 (nang) + 客 (khách)Pinyinbèi náng kèHán Việtbối nang kháchCấu tạo背 + 囊 + 客 · bối + nang + khách nghĩa thành phần: bối + nang + khách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 背包客。