背地裡 bèi dì li · bối địa lí Hán Việt: bối địa lí · Pinyin: bèi dì li Tổng quan sau lưng ai đó Cấu tạo: 背 (bối) + 地 (địa) + 裡 (lí)Pinyinbèi dì liHán Việtbối địa líCấu tạo背 + 地 + 裡 · bối + địa + lí nghĩa thành phần: bối + địa + lí Nghĩa ViệtCihui sau lưng ai đóEngCihui behind sb's back; secretly