背場兒

bối tràng nhi

Hán Việt: bối tràng nhi

Tổng quan

nơi yên tĩnh: nơi hẻo lánh

Cấu tạo: (bối) + (tràng) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nơi yên tĩnh: nơi hẻo lánh

Eng

  • Cihui 背場兒 èichǎngr n. <coll.> a quiet place