背孔類 bối khổng loại Hán Việt: bối khổng loại Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 孔 (khổng) + 類 (loại)Hán Việtbối khổng loạiCấu tạo背 + 孔 + 類 · bối + khổng + loại nghĩa thành phần: bối + khổng + loại