背字兒 bèi zì ér · bối tự nhi Hán Việt: bối tự nhi · Pinyin: bèi zì ér Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 字 (tự) + 兒 (nhi)Pinyinbèi zì érHán Việtbối tự nhiCấu tạo背 + 字 + 兒 · bối + tự + nhi nghĩa thành phần: bối + tự + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 〈方〉背运走~。Tân Hoa Tự Điển 〈方〉背运①走~。EngCihui 背字兒 èizìr ►See bèizì