背字兒

bèi zì ér bối tự nhi

Hán Việt: bối tự nhi · Pinyin: bèi zì ér

Tổng quan

Cấu tạo: (bối) + (tự) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 背字兒 èizìr ►See bèizì