背孩子 bèi hái zǐ · bối hài tử Hán Việt: bối hài tử · Pinyin: bèi hái zǐ Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 孩 (hài) + 子 (tử)Pinyinbèi hái zǐHán Việtbối hài tửCấu tạo背 + 孩 + 子 · bối + hài + tử nghĩa thành phần: bối + hài + tử