背對着 bối đối trứ Hán Việt: bối đối trứ Tổng quan đưa lưng về phía Cấu tạo: 背 (bối) + 對 (đối) + 着 (trứ)Hán Việtbối đối trứCấu tạo背 + 對 + 着 · bối + đối + trứ nghĩa thành phần: bối + đối + trứ Nghĩa ViệtCihui đưa lưng về phía