背帶褲

bēi dài kù bối đái khố

Hán Việt: bối đái khố · Pinyin: bēi dài kù

Tổng quan

quần yếm | quần công nhân quần yếm (trẻ em)。背帶或背心連褲童裝。

Cấu tạo: (bối) + (đái) + (khố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quần yếm | quần công nhân quần yếm (trẻ em)。背帶或背心連褲童裝。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种装有背带的裤子。在胸前附有护胸或背带与裤子相连。裤子多为工装宽松型样式。多在护胸、背带和口袋的形式上进行变化而成为一种比较理想的工装裤款式。

Eng

  • CC-CEDICT overalls|dungarees
  • Cihui overalls/dungarees