背影兒

bèi yǐng r bối ảnh nhi

Hán Việt: bối ảnh nhi · Pinyin: bèi yǐng r

Tổng quan

biến thể er hoá của 背影

Cấu tạo: (bối) + (ảnh) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 背影

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 背影[bei4 ying3]
  • Cihui erhua variant of 背影