背心兒 bối tâm nhi Hán Việt: bối tâm nhi Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 心 (tâm) + 兒 (nhi)Hán Việtbối tâm nhiCấu tạo背 + 心 + 兒 · bối + tâm + nhi nghĩa thành phần: bối + tâm + nhi Nghĩa EngCihui 背心兒 èixīnr ►See bèixīn