背惠食言 bèi huì shí yán · bối huệ thực ngôn Hán Việt: bối huệ thực ngôn · Pinyin: bèi huì shí yán Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 惠 (huệ) + 食 (thực) + 言 (ngôn)Pinyinbèi huì shí yánHán Việtbối huệ thực ngônCấu tạo背 + 惠 + 食 + 言 · bối + huệ + thực + ngôn nghĩa thành phần: bối + huệ + thực + ngôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指忘恩失信。Tân Hoa Tự Điển 1.谓忘恩失信。