背擋表 bèi dǎng biǎo · bối đáng biểu Hán Việt: bối đáng biểu · Pinyin: bèi dǎng biǎo Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 擋 (đáng) + 表 (biểu)Pinyinbèi dǎng biǎoHán Việtbối đáng biểuCấu tạo背 + 擋 + 表 · bối + đáng + biểu nghĩa thành phần: bối + đáng + biểu