背斜層

bèi xié céng bối tà tằng

Hán Việt: bối tà tằng · Pinyin: bèi xié céng

Tổng quan

nếp lồi

Cấu tạo: (bối) + (tà) + (tằng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nếp lồi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中部拱起成马鞍形的岩层。常是最好的储油构造。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中部拱起成马鞍形的岩层。常是最好的储油构造。