背斜層

bèi xié céngbối tà tằng

Hán Việt: bối tà tằng · Pinyin: bèi xié céng

Tổng quan

nếp lồi

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.中部拱起成马鞍形的岩层。常是最好的储油构造。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

地質學上指因褶皺變形,使得岩層中心拱起,兩側傾斜向下。常是很好的儲油構造。

Cấu tạo: 背 (bối) + 斜 (tà) + 層 (tằng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lớp nếp lồi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 地質學上指因褶皺變形,使得岩層中心拱起,兩側傾斜向下。常是很好的儲油構造。

Từ liên quan

Gần nghĩa

背斜的 · 背斜 · 背斜形态 · 背斜型构造 · 背斜帶 · 背斜油藏 · 背斜褶皱