背日性
bối nhật tính
Hán Việt: bối nhật tính · Pinyin: bèi rì xìng
Tổng quan
tính hướng tối (của rễ cây)。植物的根向暗處生長的特性。
Nghĩa
Việt
- Cihui tính hướng tối (của rễ cây)。植物的根向暗處生長的特性。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 植物的根向暗处生长的特性。
- Tân Hoa Tự Điển 1.植物的根向暗处生长的特性。
Eng
- Cihui 背日性 èirìxìng n. <bot.> negative heliotropism
ja
- JMdict negative heliotropism