背時鬼 bèi shí guǐ · bối thì quỷ Hán Việt: bối thì quỷ · Pinyin: bèi shí guǐ Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 時 (thì) + 鬼 (quỷ)Pinyinbèi shí guǐHán Việtbối thì quỷCấu tạo背 + 時 + 鬼 · bối + thì + quỷ nghĩa thành phần: bối + thì + quỷ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 詈词。倒霉的人。有时亦有调侃意。Tân Hoa Tự Điển 1.詈词。倒霉的人。有时亦有调侃意。