背時鬼 bèi shí guǐ · bối thì quỷ Hán Việt: bối thì quỷ · Pinyin: bèi shí guǐ Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 時 (thì) + 鬼 (quỷ)Pinyinbèi shí guǐHán Việtbối thì quỷCấu tạo背 + 時 + 鬼 · bối + thì + quỷ nghĩa thành phần: bối + thì + quỷ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 罵人的話。指不識時務或倒楣的傢伙。如:「他一向不知反省,總以『背時鬼』為自己找臺階下。」