背景幕

bối cảnh mạc

Hán Việt: bối cảnh mạc

Tổng quan

tấm màn vẽ căng sau sân khấu, cơ sở; nền tảng (một sự việc)

Cấu tạo: (bối) + (cảnh) + (mạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tấm màn vẽ căng sau sân khấu, cơ sở; nền tảng (một sự việc)

ja

  • JMdict backdrop (at the back of a stage)|backcloth