背景幕

bối cảnh mạc

Hán Việt: bối cảnh mạc

Tổng quan

tấm màn vẽ căng sau sân khấu, cơ sở; nền tảng (một sự việc)

Cấu tạo: 背 (bối) + 景 (cảnh) + 幕 (mạc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phông nền
  • Tần suất từ tấm màn vẽ căng sau sân khấu, cơ sở; nền tảng (một sự việc)

Eng

  • JMdict backdrop (at the back of a stage)
  • JMdict backcloth

ja

  • JMdict 背景幕(はいけいまく)

Từ liên quan

Gần nghĩa

背景墙 · 背景的 · 背景 · 背景虚化 · 背景调查 · 背景音乐 · 背景信息 · 背景噪音