背景輻射 bèi jǐng fú shè · bối cảnh phúc xạ Hán Việt: bối cảnh phúc xạ · Pinyin: bèi jǐng fú shè Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 景 (cảnh) + 輻 (phúc) + 射 (xạ)Pinyinbèi jǐng fú shèHán Việtbối cảnh phúc xạCấu tạo背 + 景 + 輻 + 射 · bối + cảnh + phúc + xạ nghĩa thành phần: bối + cảnh + phúc + xạ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 人類所處自然環境中的輻射。包括宇宙射線及生物體內、外天然放射性元素的輻射。