背水仗 bèi shuǐ zhàng · bối thủy trượng Hán Việt: bối thủy trượng · Pinyin: bèi shuǐ zhàng Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 水 (thủy) + 仗 (trượng)Pinyinbèi shuǐ zhàngHán Việtbối thủy trượngCấu tạo背 + 水 + 仗 · bối + thủy + trượng nghĩa thành phần: bối + thủy + trượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 背水战。Tân Hoa Tự Điển 1.背水战。