背水陳 bèi shuǐ chén · bối thủy trần Hán Việt: bối thủy trần · Pinyin: bèi shuǐ chén Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 水 (thủy) + 陳 (trần)Pinyinbèi shuǐ chénHán Việtbối thủy trầnCấu tạo背 + 水 + 陳 · bối + thủy + trần nghĩa thành phần: bối + thủy + trần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"背水阵"。