背生兒 bèi shēng ér · bối sanh nhi Hán Việt: bối sanh nhi · Pinyin: bèi shēng ér Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 生 (sanh) + 兒 (nhi)Pinyinbèi shēng érHán Việtbối sanh nhiCấu tạo背 + 生 + 兒 · bối + sanh + nhi nghĩa thành phần: bối + sanh + nhi