背生的

bối sanh đích

Hán Việt: bối sanh đích

Tổng quan

(thực vật) đính lưng; đính mặt sau (lá)

Cấu tạo: (bối) + (sanh) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật) đính lưng; đính mặt sau (lá)