背眼兒 bối nhãn nhi Hán Việt: bối nhãn nhi Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 眼 (nhãn) + 兒 (nhi)Hán Việtbối nhãn nhiCấu tạo背 + 眼 + 兒 · bối + nhãn + nhi nghĩa thành phần: bối + nhãn + nhi Nghĩa EngCihui 背眼兒 èiyǎnr ►See bèiyǎn